cao hổ cốt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cao thuốc Bắc quý hiếm: "cao hổ cốt" là một loại cao được nấu từ xương của con hổ, được sử dụng trong y học cổ truyền.
- Dược phẩm bổ dưỡng: "cao hổ cốt" được cho là có tác dụng bổ gân cốt, mạnh gân, trừ phong thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ uống cao hổ cốt để chữa đau nhức xương khớp.
- Cao hổ cốt là một vị thuốc đắt tiền và ngày càng khan hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quý như cao hổ cốt": dùng để ví von một thứ gì đó cực kỳ quý giá và khó kiếm.
- Loại sâm đó trên thị trường quý như cao hổ cốt.
Biến thể và từ gần giống
- Cao ban long: một loại cao nấu từ nhung hươu, cũng là một vị thuốc bổ quý.
- Cao xương: chỉ chung các loại cao được nấu từ xương động vật.
Từ đồng nghĩa
- Cao xương hổ: cách gọi khác của "cao hổ cốt", nhấn mạnh nguồn gốc từ xương hổ.
Lưu ý
- Việc săn bắt hổ để lấy xương nấu cao là bất hợp pháp và bị lên án vì đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn vong của loài động vật quý hiếm này. Nhiều quốc gia đã cấm buôn bán và sử dụng các sản phẩm từ hổ.